somalian shilling
Định nghĩa
Danh từ: Đơn vị tiền tệ cơ bản của Somalia; một đồng Somalian shilling bằng 100 cent.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của một ổ bánh mì là 5.000 Somalian shilling.)
- (Cô ấy đã đổi đô la của mình lấy Somalian shilling tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be worth a certain number of Somalian shillings": có giá trị bằng một số lượng Somalian shilling nhất định.
- This souvenir is worth 500 Somalian shillings. (Món quà lưu niệm này có giá trị 500 Somalian shilling.)
Biến thể và từ gần giống
- Shilling (danh từ): đơn vị tiền tệ của một số quốc gia, bao gồm Somalia, Kenya, Uganda, và Tanzania.
- Somalian (tính từ): thuộc về Somalia hoặc người dân Somalia.
- Cent (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ, bằng 1/100 của Somalian shilling.
Từ đồng nghĩa
- Tiền tệ Somalia: cách gọi chung cho đơn vị tiền tệ của Somalia.
- Đồng shilling Somalia: tên gọi phổ biến của đơn vị tiền tệ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Somalian shilling".
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a Somalian shilling": không đáng giá một đồng Somalian shilling nào (thành ngữ chỉ sự vô giá trị).
- His promise is not worth a Somalian shilling. (Lời hứa của anh ta không đáng giá một đồng Somalian shilling nào.)